Xổ Số Miền Trung

XSMT hôm nay 28/2/2024 – Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số Miền Trung mới nhất. SXMT, KQXSMT chính xác nhất vào lúc 17h15p từ trường quay.

KQSXMT - XSMT ngày 27/02/2024

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
18
27
G.7
328
289
G.6
3154
4463
9160
9467
0810
1542
G.5
0080
5047
G.4
67575
62098
60323
34463
51550
93380
03729
69341
69377
79472
07669
76228
20187
82974
G.3
48838
61551
61542
66706
G.2
73601
14250
G.1
12429
72248
ĐB
279870
614661
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 01 06
1 18 10
2 23, 28, 29(2) 27, 28
3 38
4 41, 42(2), 47, 48
5 50, 51, 54 50
6 60, 63(2) 61, 67, 69
7 70, 75 72, 74, 77
8 80(2) 87, 89
9 98

Xem KQXSMT Hôm Qua 26/02/2024

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
87
12
G.7
882
449
G.6
7158
8761
4905
0862
9127
9664
G.5
3985
1789
G.4
11510
16432
68697
97243
91450
63245
56172
53894
43397
48164
89261
96273
63789
60489
G.3
50723
97382
79177
80434
G.2
22215
07513
G.1
72435
67090
ĐB
428591
415322
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 05
1 10, 15 12, 13
2 23 22, 27
3 32, 35 34
4 43, 45 49
5 50, 58
6 61 61, 62, 64(2)
7 72 73, 77
8 82(2), 85, 87 89(3)
9 91, 97 90, 94, 97

XSMT Kết Quả XSMT ngày 25/02/2024

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
13
54
47
G.7
515
178
591
G.6
3805
6374
6658
8443
6586
4792
1583
9440
0479
G.5
2681
6410
2202
G.4
29164
92765
26820
07679
33160
25728
39535
99599
41578
96857
15087
16282
30247
58564
36051
60029
97365
08577
12078
80876
27702
G.3
00632
68313
84909
96619
32391
23793
G.2
09515
11035
52834
G.1
33864
08116
58167
ĐB
057576
045153
276110
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 05 09 02(2)
1 13(2), 15(2) 10, 16, 19 10
2 20, 28 29
3 32, 35 35 34
4 43, 47 40, 47
5 58 53, 54, 57 51
6 60, 64(2), 65 64 65, 67
7 74, 76, 79 78(2) 76, 77, 78, 79
8 81 82, 86, 87 83
9 92, 99 91(2), 93

XS MT - XSMT ngày 24/02/2024

Giải Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G.8
25
76
30
G.7
652
997
555
G.6
5552
1363
7454
6269
3687
9260
4582
0485
7876
G.5
0165
0446
3276
G.4
56139
98356
39125
80475
29906
17147
30204
60819
78563
04257
36681
83929
35158
46257
21646
18175
05854
82982
46517
75379
79204
G.3
12091
45844
38128
96968
52291
21907
G.2
21223
32098
23984
G.1
62807
24657
41327
ĐB
289733
744897
685811
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 04, 06, 07 04, 07
1 19 11, 17
2 23, 25(2) 28, 29 27
3 33, 39 30
4 44, 47 46 46
5 52(2), 54, 56 57(3), 58 54, 55
6 63, 65 60, 63, 68, 69
7 75 76 75, 76(2), 79
8 81, 87 82(2), 84, 85
9 91 97(2), 98 91

KQ XS Miền Trung Ngày Hôm Trước 23/02/2024

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
94
15
G.7
302
036
G.6
2489
3003
9102
4648
9250
3838
G.5
1304
6211
G.4
43504
33300
30190
11926
00388
70520
10868
87483
88742
56296
15808
40970
43194
34286
G.3
62525
44708
92615
68612
G.2
99616
14656
G.1
27364
46249
ĐB
686327
706092
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 02(2), 03, 04(2), 08 08
1 16 11, 12, 15(2)
2 20, 25, 26, 27
3 36, 38
4 42, 48, 49
5 50, 56
6 64, 68
7 70
8 88, 89 83, 86
9 90, 94 92, 94, 96

Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Ngày 22/02/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
38
56
35
G.7
931
112
413
G.6
6197
7105
0980
2606
0875
8748
6397
5377
9417
G.5
0249
5754
3370
G.4
31410
07023
18410
94324
44135
33551
33641
31638
98654
75404
67263
98872
17633
33589
23432
92180
01711
21227
19899
58175
34521
G.3
65658
11286
87845
42780
27120
55471
G.2
34325
89599
65286
G.1
25964
20810
69386
ĐB
070593
365867
839446
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 05 04, 06
1 10(2) 10, 12 11, 13, 17
2 23, 24, 25 20, 21, 27
3 31, 35, 38 33, 38 32, 35
4 41, 49 45, 48 46
5 51, 58 54(2), 56
6 64 63, 67
7 72, 75 70, 71, 75, 77
8 80, 86 80, 89 80, 86(2)
9 93, 97 99 97, 99

Xem thêm xổ số các đài Miền Trung khác

Ngày Quay Đài chính Đài phụ 
Thứ 2 Thừa Thiên Huế (XSHUE) Phú Yên (XSPY)
Thư 3 Đắk Lắk (XSDLK) Quảng Nam (XSQN)
Thứ 4 Đà Nẵng (XSDNG) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5 Bình Định (XSBDI) Quảng Trị (XSQT) – Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6 Gia Lai (XSGL) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7 Đà Nẵng (XSDNG) Quảng Ngãi (XSQNG) – Đắc Nông (XSDNO)
Chủ Nhật Khánh Hòa (XSKH) Kon Tum (XSKT)

Xem thêm thống kê Xổ Số khác

XSMB XSMT XSMN Thống kê
XSMB 30 ngày XSMT 30 Ngày  XSMN 30 Ngày Đặc Biệt XSMB
XSMB 60 ngày XSMT 60 Ngày XSMN 60 Ngày Theo Tuần XSMB
XSMB 90 ngày XSMT 90 Ngày XSMN 90 Ngày Theo Tháng XSMB
XSMB 100 Ngày XSMT 100 Ngày  XSMN 100 Ngày Theo Năm XSMB
XSMB 200 Ngày