XSMT Thứ 5

XSMT Thứ 5 – Xổ số miền Trung thứ 5 hàng tuần – SXMT thứ Năm mới nhất được trực tiếp từ trường quay cho kết quả chính xác nhất.

XSMT thứ 5 ngày Thứ Năm Hàng Tuần 23/05/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
52
43
08
G.7
814
465
954
G.6
2985
9681
9431
6296
2806
8918
2997
0888
7340
G.5
6578
0892
1862
G.4
56586
31309
27709
97043
68173
32473
42717
98001
71124
94815
08705
93489
85973
32663
92594
30420
51114
98332
45629
40880
11289
G.3
48938
81618
87663
27331
34039
62519
G.2
63991
84043
44011
G.1
46247
83963
65927
ĐB
725475
052696
193859
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 09(2) 01, 05, 06 08
1 14, 17, 18 15, 18 11, 14, 19
2 24 20, 27, 29
3 31, 38 31 32, 39
4 43, 47 43(2) 40
5 52 54, 59
6 63(3), 65 62
7 73(2), 75, 78 73
8 81, 85, 86 89 80, 88, 89
9 91 92, 96(2) 94, 97

XSMT thứ 5 ngày Thứ Năm Tuần Rồi 16/05/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
56
53
33
G.7
356
868
001
G.6
5523
8800
4872
9249
8649
5274
4315
6049
7073
G.5
6066
1492
6363
G.4
00875
72944
15426
45424
37476
63152
80669
34502
13226
60662
35486
00492
29885
61608
15651
23472
18971
32059
74188
16948
72413
G.3
79283
03641
61783
14335
98484
00370
G.2
18448
71855
91501
G.1
58606
37910
29794
ĐB
229333
843919
810920
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 06 02, 08 01(2)
1 10, 19 13, 15
2 23, 24, 26 26 20
3 33 35 33
4 41, 44, 48 49(2) 48, 49
5 52, 56(2) 53, 55 51, 59
6 66, 69 62, 68 63
7 72, 75, 76 74 70, 71, 72, 73
8 83 83, 85, 86 84, 88
9 92(2) 94

Kết Quả XSMT T5 09/05/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
37
14
96
G.7
833
527
110
G.6
9910
0909
0857
5404
1700
1800
2414
7327
1503
G.5
3793
6803
4986
G.4
24812
01274
56360
16754
69700
66163
34906
12815
16997
12581
53627
67846
92492
23085
14351
50162
07428
52648
43297
22802
60751
G.3
88414
02186
51368
54267
61611
65958
G.2
23277
28471
94889
G.1
88904
90900
57925
ĐB
051442
592069
827848
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 04, 06, 09 00(3), 03, 04 02, 03
1 10, 12, 14 14, 15 10, 11, 14
2 27(2) 25, 27, 28
3 33, 37
4 42 46 48(2)
5 54, 57 51(2), 58
6 60, 63 67, 68, 69 62
7 74, 77 71
8 86 81, 85 86, 89
9 93 92, 97 96, 97

XSMT thứ 5 ngày Thứ Năm 02/05/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
09
65
67
G.7
676
854
332
G.6
7250
9879
7905
3404
8229
7849
7553
1976
2454
G.5
3343
3717
8080
G.4
77545
11881
23755
57082
84392
85735
37917
14340
06017
72466
10623
52914
21495
97732
78932
97133
64538
42081
62205
43327
89854
G.3
62689
36338
34937
44138
07877
52130
G.2
93687
78617
68536
G.1
60719
68060
04420
ĐB
517422
249510
896991
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 05, 09 04 05
1 17, 19 10, 14, 17(3)
2 22 23, 29 20, 27
3 35, 38 32, 37, 38 30, 32(2), 33, 36, 38
4 43, 45 40, 49
5 50, 55 54 53, 54(2)
6 60, 65, 66 67
7 76, 79 76, 77
8 81, 82, 87, 89 80, 81
9 92 95 91

Kết Quả XSMT Thứ 5 25/04/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
98
81
60
G.7
288
707
081
G.6
5186
3211
7358
0986
2003
4671
0371
7029
2408
G.5
4623
3792
8675
G.4
62990
97757
43117
51659
47174
19987
20573
69064
61452
76676
47680
76922
32246
52555
28386
84177
24486
48035
39148
15875
77248
G.3
07704
72501
45842
03050
51223
05852
G.2
94393
41964
37937
G.1
16539
15447
10558
ĐB
288648
137522
126179
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 04 03, 07 08
1 11, 17
2 23 22(2) 23, 29
3 39 35, 37
4 48 42, 46, 47 48(2)
5 57, 58, 59 50, 52, 55 52, 58
6 64(2) 60
7 73, 74 71, 76 71, 75(2), 77, 79
8 86, 87, 88 80, 81, 86 81, 86(2)
9 90, 93, 98 92

XSMT thứ 5 ngày Thứ 5 18/04/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
25
17
64
G.7
493
016
807
G.6
5115
3631
9334
6008
3529
6495
3078
6531
5101
G.5
9579
0246
1003
G.4
14184
36074
39297
25331
03336
60411
92149
26245
43567
92375
81332
28233
71551
86623
72415
48655
84171
65699
14118
82030
35618
G.3
43212
33240
17987
58318
47089
26564
G.2
06731
74516
70113
G.1
84329
20204
74485
ĐB
645366
559649
998654
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04, 08 01, 03, 07
1 11, 12, 15 16(2), 17, 18 13, 15, 18(2)
2 25, 29 23, 29
3 31(3), 34, 36 32, 33 30, 31
4 40, 49 45, 46, 49
5 51 54, 55
6 66 67 64(2)
7 74, 79 75 71, 78
8 84 87 85, 89
9 93, 97 95 99

KQXSMT Thứ 5 11/04/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
40
50
84
G.7
178
421
612
G.6
0168
2812
0482
6841
1420
2442
3913
4239
4890
G.5
5765
9215
8816
G.4
26779
14682
33233
61033
17099
83483
16241
70438
67352
99590
10561
61055
50332
93997
69090
25712
15836
37219
14522
39031
96166
G.3
93435
53438
76751
47916
73223
32330
G.2
19714
50938
60605
G.1
09089
61314
16945
ĐB
413781
597576
833501
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 05
1 12, 14 14, 15, 16 12(2), 13, 16, 19
2 20, 21 22, 23
3 33(2), 35, 38 32, 38(2) 30, 31, 36, 39
4 40, 41 41, 42 45
5 50, 51, 52, 55
6 65, 68 61 66
7 78, 79 76
8 81, 82(2), 83, 89 84
9 99 90, 97 90(2)

KQSXMT Thứ Năm 04/04/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
41
23
82
G.7
939
722
328
G.6
9383
0006
8297
7054
7369
0722
9366
1791
6843
G.5
5660
7751
3795
G.4
39118
59460
67627
81154
30934
87871
28260
76739
66768
96024
35780
49429
23121
00044
37937
04185
18763
31771
59383
13425
21594
G.3
45206
49292
25568
72452
68204
56106
G.2
13620
27862
56873
G.1
73965
19466
64054
ĐB
217426
610560
184007
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 06(2) 04, 06, 07
1 18
2 20, 26, 27 21, 22(2), 23, 24, 29 25, 28
3 34, 39 39 37
4 41 44 43
5 54 51, 52, 54 54
6 60(3), 65 60, 62, 66, 68(2), 69 63, 66
7 71 71, 73
8 83 80 82, 83, 85
9 92, 97 91, 94, 95

Kết Quả SXMT T5 28/03/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
93
56
33
G.7
559
119
502
G.6
3071
2578
7629
5223
6944
3345
3965
5577
4388
G.5
7583
5662
4547
G.4
42052
83847
57948
32345
23679
83723
23086
37627
85555
10913
71049
47802
66685
73775
86868
45508
73473
13638
85074
90666
41477
G.3
58560
79183
66627
59439
00477
94856
G.2
55250
60951
93710
G.1
47528
01239
08080
ĐB
315683
447955
900167
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02 02, 08
1 13, 19 10
2 23, 28, 29 23, 27(2)
3 39(2) 33, 38
4 45, 47, 48 44, 45, 49 47
5 50, 52, 59 51, 55(2), 56 56
6 60 62 65, 66, 67, 68
7 71, 78, 79 75 73, 74, 77(3)
8 83(3), 86 85 80, 88
9 93

Kết Quả SXMT Thứ 5 21/03/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
65
87
37
G.7
800
328
857
G.6
0943
6653
5909
7054
7861
7316
9211
2908
0443
G.5
7877
5935
8469
G.4
23750
89687
81470
59966
35453
25920
07042
18259
41260
30755
30034
41296
63840
29042
40871
83806
67194
29760
78775
36925
26560
G.3
97641
40616
14063
84170
18572
10979
G.2
37642
05509
52655
G.1
79228
29486
54207
ĐB
666069
882454
129129
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 09 09 06, 07, 08
1 16 16 11
2 20, 28 28 25, 29
3 34, 35 37
4 41, 42(2), 43 40, 42 43
5 50, 53(2) 54(2), 55, 59 55, 57
6 65, 66, 69 60, 61, 63 60(2), 69
7 70, 77 70 71, 72, 75, 79
8 87 86, 87
9 96 94

XSMT Thứ 5 Thứ Năm Tuần Rồi 16/05/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
56
53
33
G.7
356
868
001
G.6
5523
8800
4872
9249
8649
5274
4315
6049
7073
G.5
6066
1492
6363
G.4
00875
72944
15426
45424
37476
63152
80669
34502
13226
60662
35486
00492
29885
61608
15651
23472
18971
32059
74188
16948
72413
G.3
79283
03641
61783
14335
98484
00370
G.2
18448
71855
91501
G.1
58606
37910
29794
ĐB
229333
843919
810920
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 06 02, 08 01(2)
1 10, 19 13, 15
2 23, 24, 26 26 20
3 33 35 33
4 41, 44, 48 49(2) 48, 49
5 52, 56(2) 53, 55 51, 59
6 66, 69 62, 68 63
7 72, 75, 76 74 70, 71, 72, 73
8 83 83, 85, 86 84, 88
9 92(2) 94

Kết Quả XSMT T5 09/05/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
37
14
96
G.7
833
527
110
G.6
9910
0909
0857
5404
1700
1800
2414
7327
1503
G.5
3793
6803
4986
G.4
24812
01274
56360
16754
69700
66163
34906
12815
16997
12581
53627
67846
92492
23085
14351
50162
07428
52648
43297
22802
60751
G.3
88414
02186
51368
54267
61611
65958
G.2
23277
28471
94889
G.1
88904
90900
57925
ĐB
051442
592069
827848
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 04, 06, 09 00(3), 03, 04 02, 03
1 10, 12, 14 14, 15 10, 11, 14
2 27(2) 25, 27, 28
3 33, 37
4 42 46 48(2)
5 54, 57 51(2), 58
6 60, 63 67, 68, 69 62
7 74, 77 71
8 86 81, 85 86, 89
9 93 92, 97 96, 97

XSMT Thứ 5 Thứ Năm 02/05/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
09
65
67
G.7
676
854
332
G.6
7250
9879
7905
3404
8229
7849
7553
1976
2454
G.5
3343
3717
8080
G.4
77545
11881
23755
57082
84392
85735
37917
14340
06017
72466
10623
52914
21495
97732
78932
97133
64538
42081
62205
43327
89854
G.3
62689
36338
34937
44138
07877
52130
G.2
93687
78617
68536
G.1
60719
68060
04420
ĐB
517422
249510
896991
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 05, 09 04 05
1 17, 19 10, 14, 17(3)
2 22 23, 29 20, 27
3 35, 38 32, 37, 38 30, 32(2), 33, 36, 38
4 43, 45 40, 49
5 50, 55 54 53, 54(2)
6 60, 65, 66 67
7 76, 79 76, 77
8 81, 82, 87, 89 80, 81
9 92 95 91

Kết Quả XSMT Thứ 5 25/04/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
98
81
60
G.7
288
707
081
G.6
5186
3211
7358
0986
2003
4671
0371
7029
2408
G.5
4623
3792
8675
G.4
62990
97757
43117
51659
47174
19987
20573
69064
61452
76676
47680
76922
32246
52555
28386
84177
24486
48035
39148
15875
77248
G.3
07704
72501
45842
03050
51223
05852
G.2
94393
41964
37937
G.1
16539
15447
10558
ĐB
288648
137522
126179
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 04 03, 07 08
1 11, 17
2 23 22(2) 23, 29
3 39 35, 37
4 48 42, 46, 47 48(2)
5 57, 58, 59 50, 52, 55 52, 58
6 64(2) 60
7 73, 74 71, 76 71, 75(2), 77, 79
8 86, 87, 88 80, 81, 86 81, 86(2)
9 90, 93, 98 92

XSMT Thứ 5 Thứ 5 18/04/2024

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
25
17
64
G.7
493
016
807
G.6
5115
3631
9334
6008
3529
6495
3078
6531
5101
G.5
9579
0246
1003
G.4
14184
36074
39297
25331
03336
60411
92149
26245
43567
92375
81332
28233
71551
86623
72415
48655
84171
65699
14118
82030
35618
G.3
43212
33240
17987
58318
47089
26564
G.2
06731
74516
70113
G.1
84329
20204
74485
ĐB
645366
559649
998654
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04, 08 01, 03, 07
1 11, 12, 15 16(2), 17, 18 13, 15, 18(2)
2 25, 29 23, 29
3 31(3), 34, 36 32, 33 30, 31
4 40, 49 45, 46, 49
5 51 54, 55
6 66 67 64(2)
7 74, 79 75 71, 78
8 84 87 85, 89
9 93, 97 95 99

Xem thêm xổ số các đài Miền Trung khác

Ngày Quay Đài chính Đài phụ 
Thứ 2 Thừa Thiên Huế (XSHUE) Phú Yên (XSPY)
Thư 3 Đắk Lắk (XSDLK) Quảng Nam (XSQN)
Thứ 4 Đà Nẵng (XSDNG) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5 Bình Định (XSBDI) Quảng Trị (XSQT) – Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6 Gia Lai (XSGL) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7 Đà Nẵng (XSDNG) Quảng Ngãi (XSQNG) – Đắc Nông (XSDNO)
Chủ Nhật Khánh Hòa (XSKH) Kon Tum (XSKT)

Xem thêm thống kê Xổ Số khác

XSMB XSMT XSMN Thống kê
XSMB 30 ngày XSMT 30 Ngày  XSMN 30 Ngày Đặc Biệt XSMB
XSMB 60 ngày XSMT 60 Ngày XSMN 60 Ngày Theo Tuần XSMB
XSMB 90 ngày XSMT 90 Ngày XSMN 90 Ngày Theo Tháng XSMB
XSMB 100 Ngày XSMT 100 Ngày  XSMN 100 Ngày Theo Năm XSMB
XSMB 200 Ngày